ngọc ngà

Học thuật
Thân thiện
ngọc ngà

Thân thể ngọc ngà của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp đẽ, quý giá tinh khiết như ngọc ngà voi: Dùng để miêu tả vẻ đẹp cao quý, trong trắng đáng trân trọng, thường của con người, đặc biệt vẻ đẹp của thân thể, làn da hoặc phẩm chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thân thể ngọc ngà. (Thân thể đẹp đẽ, trắng trẻo quý giá như ngọc ngà.)
    • Làn da ngọc ngà của gái. (Làn da trắng mịn, đẹp đẽ quý phái của gái.)
    • Vẻ đẹp ngọc ngà. (Vẻ đẹp thanh cao, trong sáng đáng quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngọc ngà châu báu": Cụm từ thường dùng để von, nhấn mạnh sự quý giá, đẹp đẽ của con người hoặc vật phẩm, như báu vật.

    • ấy được cha mẹ yêu thương như ngọc ngà châu báu. ( ấy được cha mẹ yêu thương, nâng niu như báu vật.)
  • "Giọng nói ngọc ngà": Cách nói ẩn dụ, miêu tả giọng nói trong trẻo, êm ái quý phái.

    • Nghe giọng hát ngọc ngà của ấy, ai cũng say mê. (Nghe giọng hát trong trẻo, quý phái của ấy, ai cũng say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọc (danh từ): Chỉ chung các loại đá quý, thường dùng để von vẻ đẹp, sự quý giá.

    • Nàng đẹp như ngọc. ( ấy đẹp như ngọc.)
  • Ngà (danh từ): Chỉ ngà voi, tượng trưng cho sự trắng đẹp, quý hiếm.

    • Hàm răng ngà. (Hàm răng trắng đẹp như ngà.)
  • Ngọc ngà vàng son (thành ngữ): Chỉ cuộc sống giàu sang, xa hoa, đầy đủ vật chất quý giá.

    • Sống trong cảnh ngọc ngà vàng son. (Sống trong cảnh giàu sang, xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trang nhã: Thanh nhã, lịch sự.
  • Cao quý: giá trị lớn về tinh thần, đáng tôn trọng.
  • Tinh khiết: Trong sạch, không vẩn đục.
Từ trái nghĩa
  • Thô kệch: Xấu xí, không thanh nhã.
  • Tầm thường: Không đặc biệt, không quý giá.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngọc lành vết": von người tốt, vật quý cũng có thể khiếm khuyết nhỏ.

    • ấy đẹp ngọc ngà, nhưng "ngọc lành vết", đôi khi cũng hơi nóng tính. ( ấy rất đẹp quý phái, nhưng người tốt cũng tật, đôi khi cũng hơi nóng tính.)
  • "Treo đầu , bán thịt chó": Bề ngoài hào nhoáng (như ngọc ngà) nhưng bên trong không xứng đáng. (Đây thành ngữ ý nghĩa tương phản, cảnh báo về sự giả tạo bên ngoài.)

    • Cửa hàng đó trang trí ngọc ngà nhưng đồ bên trong toàn hàng kém chất lượng, đúng "treo đầu , bán thịt chó". (Cửa hàng đó trang trí hào nhoáng nhưng đồ bên trong toàn hàng kém chất lượng, đúng lừa dối.)
ngọc ngà

Thân thể ngọc ngà của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.

  1. Đẹp đáng quí như ngọc, như ngà: Thân thể ngọc ngà.